橫度 héng dù · hoành độ Hán Việt: hoành độ · Pinyin: héng dù Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 度 (độ)Pinyinhéng dùHán Việthoành độCấu tạo橫 + 度 · hoành + độ nghĩa thành phần: hoành + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横越。Tân Hoa Tự Điển 1.横越。