橫意 héng yì · hoành ý Hán Việt: hoành ý · Pinyin: héng yì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 意 (ý)Pinyinhéng yìHán Việthoành ýCấu tạo橫 + 意 · hoành + ý nghĩa thành phần: hoành + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆意,随心。Tân Hoa Tự Điển 1.肆意,随心。