橫戈 héng gē · hoành qua Hán Việt: hoành qua · Pinyin: héng gē Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 戈 (qua)Pinyinhéng gēHán Việthoành quaCấu tạo橫 + 戈 · hoành + qua nghĩa thành phần: hoành + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把戈横拿着。多指作战。Tân Hoa Tự Điển 1.把戈横拿着。多指作战。