橫扯

héng chě hoành xả

Hán Việt: hoành xả · Pinyin: héng chě

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (xả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。不讲理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不讲理。