橫批

héng pī hoành phê

Hán Việt: hoành phê · Pinyin: héng pī

Tổng quan

câu đối ngang (cho chữ khắc)

Cấu tạo: (hoành) + (phê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu đối ngang (cho chữ khắc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與對聯搭配的橫幅。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同对联相配的横幅。

Eng

  • CC-CEDICT horizontal scroll (for inscription)
  • Cihui horizontal scroll (for inscription)