橫披

héng pī hoành phi

Hán Việt: hoành phi · Pinyin: héng pī

Tổng quan

hoành phi: bức hoành

Cấu tạo: (hoành) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoành phi: bức hoành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长条形的横幅字画。