橫拜 héng bài · hoành bái Hán Việt: hoành bái · Pinyin: héng bài Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 拜 (bái)Pinyinhéng bàiHán Việthoành báiCấu tạo橫 + 拜 · hoành + bái nghĩa thành phần: hoành + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹横选。Tân Hoa Tự Điển 1.犹横选。