橫擢

héng zhuó hoành trạc

Hán Việt: hoành trạc · Pinyin: héng zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不循正道晋升官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不循正道晋升官职。