橫放
hoành phóng
Hán Việt: hoành phóng · Pinyin: héng fàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横行放肆; 豪迈奔放。
- Tân Hoa Tự Điển 1.横行放肆。 2.豪迈奔放。
Eng
- Cihui 橫放 éngfàng v. lay/put down horizontally
Hán Việt: hoành phóng · Pinyin: héng fàng