橫政
hoành chánh
Hán Việt: hoành chánh · Pinyin: héng zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暴政。
- Tân Hoa Tự Điển 1.暴政。
Eng
- Cihui 橫政 èngzhèng n. tyrannical rule/administration M:¹zhǒng
Hán Việt: hoành chánh · Pinyin: héng zhèng