橫斂

héng liǎn hoành liễm

Hán Việt: hoành liễm · Pinyin: héng liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (liễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"横敛"; 谓滥征捐税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"横敛"。 2.谓滥征捐税。