橫旋 héng xuán · hoành toàn Hán Việt: hoành toàn · Pinyin: héng xuán Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 旋 (toàn)Pinyinhéng xuánHán Việthoành toànCấu tạo橫 + 旋 · hoành + toàn nghĩa thành phần: hoành + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋,回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋,回旋。