橫是

héng shi hoành thị

Hán Việt: hoành thị · Pinyin: héng shi

Tổng quan

có lẽ | nhiều khả năng

Cấu tạo: (hoành) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có lẽ | nhiều khả năng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉副词,表示揣测;大概他~快四十了吧?丨天又闷又热,~要下雨了。

Eng

  • CC-CEDICT probably|most likely
  • Cihui probably; most likely