橫術 héng shù · hoành thuật Hán Việt: hoành thuật · Pinyin: héng shù Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 術 (thuật)Pinyinhéng shùHán Việthoành thuậtCấu tạo橫 + 術 · hoành + thuật nghĩa thành phần: hoành + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大道,大路; 横于道旁。Tân Hoa Tự Điển 1.大道,大路。 2.横于道旁。