橫板

hoành bản

Hán Việt: hoành bản

Tổng quan

(sử học) tấm bảng con để viết, (từ lóng) bộ luật ghi trên tấm bảng con

Cấu tạo: (hoành) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) tấm bảng con để viết, (từ lóng) bộ luật ghi trên tấm bảng con

ja

  • JMdict crosscut plank|rear part of a noh stage