橫枝

héng zhī hoành chi

Hán Việt: hoành chi · Pinyin: héng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛家语。旁支,不是传衣钵的嫡系; 谓无端,无缘无故; 比喻是非; 梅花的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛家语。旁支,不是传衣钵的嫡系。 2.谓无端,无缘无故。 3.比喻是非。 4.梅花的一种。