橫橋

héng qiáo hoành kiều

Hán Việt: hoành kiều · Pinyin: héng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古桥名。秦代建于长安附近渭水上『代于其两侧增建东西二桥,]又称中渭桥。唐后毁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古桥名。秦代建于长安附近渭水上『代于其两侧增建东西二桥,]又称中渭桥。唐后毁。