橫梃 héng tǐng · hoành đĩnh Hán Việt: hoành đĩnh · Pinyin: héng tǐng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 梃 (đĩnh)Pinyinhéng tǐngHán Việthoành đĩnhCấu tạo橫 + 梃 · hoành + đĩnh nghĩa thành phần: hoành + đĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横持棍棒。Tân Hoa Tự Điển 1.横持棍棒。