橫槊 héng shuò · hoành sóc Hán Việt: hoành sóc · Pinyin: héng shuò Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 槊 (sóc)Pinyinhéng shuòHán Việthoành sócCấu tạo橫 + 槊 · hoành + sóc nghĩa thành phần: hoành + sóc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横持长矛。指从军或习武; 形容气概豪迈。Tân Hoa Tự Điển 1.横持长矛。指从军或习武。 2.形容气概豪迈。