橫橫實實

héng héng shí shí hoành hoành thật thật

Hán Việt: hoành hoành thật thật · Pinyin: héng héng shí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hoành) + (thật) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容体格粗壮结实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容体格粗壮结实。