橫步
hoành bộ
Hán Việt: hoành bộ · Pinyin: héng bù
Tổng quan
bước ngang (trong khiêu vũ) | bước ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui bước ngang (trong khiêu vũ) | bước ngang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 率意而行;信步。
- Tân Hoa Tự Điển 1.率意而行;信步。
Eng
- CC-CEDICT sidestep (in dance)|step sideways
- Cihui sidestep (in dance); step sideways