橫民 héng mín · hoành dân Hán Việt: hoành dân · Pinyin: héng mín Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 民 (dân)Pinyinhéng mínHán Việthoành dânCấu tạo橫 + 民 · hoành + dân nghĩa thành phần: hoành + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不法之徒;不讲道理的人。Tân Hoa Tự Điển 1.不法之徒;不讲道理的人。