橫汾什 héng fén shén · hoành phần thập Hán Việt: hoành phần thập · Pinyin: héng fén shén Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 汾 (phần) + 什 (thập)Pinyinhéng fén shénHán Việthoành phần thậpCấu tạo橫 + 汾 + 什 · hoành + phần + thập nghĩa thành phần: hoành + phần + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉武帝《秋风辞》。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉武帝《秋风辞》。