橫汾賞

héng fén shǎng hoành phần thưởng

Hán Việt: hoành phần thưởng · Pinyin: héng fén shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (phần) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国君对臣僚的赏赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国君对臣僚的赏赐。