橫泛 héng fàn · hoành phiếm Hán Việt: hoành phiếm · Pinyin: héng fàn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 泛 (phiếm)Pinyinhéng fànHán Việthoành phiếmCấu tạo橫 + 泛 · hoành + phiếm nghĩa thành phần: hoành + phiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元时用语。滥,无节制。Tân Hoa Tự Điển 1.元时用语。滥,无节制。