橫海

héng hǎi hoành hải

Hán Việt: hoành hải · Pinyin: héng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉将军名号。谓能横行海上; 横行海上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉将军名号。谓能横行海上。 2.横行海上。