橫潰

héng kuì hoành hội

Hán Việt: hoành hội · Pinyin: héng kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河水决堤横流; 比喻溃乱; 喻乱世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.河水决堤横流。 2.比喻溃乱。 3.喻乱世。