橫滋 héng zī · hoành tư Hán Việt: hoành tư · Pinyin: héng zī Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 滋 (tư)Pinyinhéng zīHán Việthoành tưCấu tạo橫 + 滋 · hoành + tư nghĩa thành phần: hoành + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四处滋长。Tân Hoa Tự Điển 1.四处滋长。