橫濫

héng làn hoành lạm

Hán Việt: hoành lạm · Pinyin: héng làn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水不按原道而泛滥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水不按原道而泛滥。