橫熾 héng chì · hoành sí Hán Việt: hoành sí · Pinyin: héng chì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 熾 (sí)Pinyinhéng chìHán Việthoành síCấu tạo橫 + 熾 · hoành + sí nghĩa thành phần: hoành + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强横嚣张。Tân Hoa Tự Điển 1.强横嚣张。