橫犇 héng bēn · hoành bôn Hán Việt: hoành bôn · Pinyin: héng bēn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 犇 (bôn)Pinyinhéng bēnHán Việthoành bônCấu tạo橫 + 犇 · hoành + bôn nghĩa thành phần: hoành + bôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓狂奔乱跑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓狂奔乱跑。