橫猾

héng huá hoành hoạt

Hán Việt: hoành hoạt · Pinyin: héng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强横刁猾; 指强横刁猾的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强横刁猾。 2.指强横刁猾的人。