橫理

héng lǐ hoành lí

Hán Việt: hoành lí · Pinyin: héng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横的纹理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横的纹理。