橫畔

héng pàn hoành bạn

Hán Việt: hoành bạn · Pinyin: héng pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放肆反叛。畔,通"叛"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放肆反叛。畔,通"叛"。