橫的

hoành đích

Hán Việt: hoành đích

Tổng quan

(thuộc) chân trời; ở chân trời, ngang, nằm ngang, đường nằm ngang, thanh ngang ở bên; xiên về phía bên, lé, cạnh khoé; bóng gió, ở bên, xiên về phía bên (như) transversal, xà ngang, (y học) cơ ngang

Cấu tạo: (hoành) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chân trời; ở chân trời, ngang, nằm ngang, đường nằm ngang, thanh ngang ở bên; xiên về phía bên, lé, cạnh khoé; bóng gió, ở bên, xiên về phía bên (như) transversal, xà ngang, (y học) cơ ngang