橫目頭 hoành mục đầu Hán Việt: hoành mục đầu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 目 (mục) + 頭 (đầu)Hán Việthoành mục đầuCấu tạo橫 + 目 + 頭 · hoành + mục + đầu nghĩa thành phần: hoành + mục + đầu Nghĩa EngCihui 橫目頭 éngmùtóu n. name of component 罒