橫眸 héng móu · hoành mâu Hán Việt: hoành mâu · Pinyin: héng móu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 眸 (mâu)Pinyinhéng móuHán Việthoành mâuCấu tạo橫 + 眸 · hoành + mâu nghĩa thành phần: hoành + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流动的眼神; 谓眼神流动,睨视。Tân Hoa Tự Điển 1.流动的眼神。 2.谓眼神流动,睨视。