橫著
hoành trứ
Hán Việt: hoành trứ · Pinyin: héng zhuó
Tổng quan
về một bên; về một phía
Nghĩa
Việt
- Cihui về một bên; về một phía
Eng
- Cihui 橫著 éngzhe* adv. surly; argumentative
ja
- JMdict laziness|shirking|impudent|brazenly dishonest