橫秋

héng qiū hoành thu

Hán Việt: hoành thu · Pinyin: héng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充塞秋天的空中; 形容人的气势之盛; 形容老气; 比喻美女的眼睛。秋,秋水。比喻女子眼神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充塞秋天的空中。 2.形容人的气势之盛。 3.形容老气。 4.比喻美女的眼睛。秋,秋水。比喻女子眼神。