橫竹

héng zhú hoành trúc

Hán Việt: hoành trúc · Pinyin: héng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹竿横置; 指横笛。笛以竹制而横吹,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹竿横置。 2.指横笛。笛以竹制而横吹,故称。