橫笛

héng dí hoành địch

Hán Việt: hoành địch · Pinyin: héng dí

Tổng quan

sáo: địch

Cấu tạo: (hoành) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáo: địch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见‘笛’。
  • Tân Hoa Tự Điển 见‘笛’①。

Eng

  • Cihui 橫笛 éngdí* n. bamboo flute M:ge/⁴zhī

ja

  • JMdict transverse flute (e.g. a fife)