橫簫 héng xiāo · hoành tiêu Hán Việt: hoành tiêu · Pinyin: héng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 簫 (tiêu)Pinyinhéng xiāoHán Việthoành tiêuCấu tạo橫 + 簫 · hoành + tiêu nghĩa thành phần: hoành + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代浑天仪中可以测望星宿的器件。Tân Hoa Tự Điển 1.古代浑天仪中可以测望星宿的器件。