橫索 héng suǒ · hoành tác Hán Việt: hoành tác · Pinyin: héng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 索 (tác)Pinyinhéng suǒHán Việthoành tácCấu tạo橫 + 索 · hoành + tác nghĩa thành phần: hoành + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勒索。Tân Hoa Tự Điển 1.勒索。