横绝

héng jué hoành tuyệt

Hán Việt: hoành tuyệt · Pinyin: héng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横越;横度; 超绝,超出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横越;横度。 2.超绝,超出。