橫線
hoành tuyến
Hán Việt: hoành tuyến · Pinyin: héng xiàn
Tổng quan
đường ngang | (toán) trục ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui đường ngang | (toán) trục ngang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成水平的線條。清.徐珂《清稗類鈔.鑒賞類.葉鞠裳論碑之方格》:「碑陰及經幢造象題名,分列者,或以橫線隔之。經幢上下,多以橫線為界,或單線,或雙線,有疊至數重者,亦有用闌干紋者。」
Eng
- CC-CEDICT horizontal line|(math.) horizontal axis
- Cihui horizontal line; (math.) horizontal axis