橫經 héng jīng · hoành kinh Hán Việt: hoành kinh · Pinyin: héng jīng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 經 (kinh)Pinyinhéng jīngHán Việthoành kinhCấu tạo橫 + 經 · hoành + kinh nghĩa thành phần: hoành + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横陈经籍。指受业或读书。Tân Hoa Tự Điển 1.横陈经籍。指受业或读书。