橫翠

héng cuì hoành thúy

Hán Việt: hoành thúy · Pinyin: héng cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈现翠绿色; 指所呈现的翠绿色; 阁名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈现翠绿色。 2.指所呈现的翠绿色。 3.阁名。