橫聯 héng lián · hoành liên Hán Việt: hoành liên · Pinyin: héng lián Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 聯 (liên)Pinyinhéng liánHán Việthoành liênCấu tạo橫 + 聯 · hoành + liên nghĩa thành phần: hoành + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横批。