橫腰

héng yāo hoành yêu

Hán Việt: hoành yêu · Pinyin: héng yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横系腰间; 指带剑; 犹拦腰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横系腰间。 2.指带剑。 3.犹拦腰。