橫艾

héng ài hoành ngải

Hán Việt: hoành ngải · Pinyin: héng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岁星纪年法中的岁阳名。指太岁在壬之年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岁星纪年法中的岁阳名。指太岁在壬之年。